Kho từ › success-failure › pull off

pull off

B2 idiom 📁 success-failure
hoàn thành thành công điều khó khăn, bất ngờ
UK /pʊl ɒf/ · US /pʊl ɒf/
To succeed in doing something difficult.
Nobody thought she could pull off such a complex project alone.
→ Không ai nghĩ cô ấy có thể hoàn thành dự án phức tạp như vậy một mình.
They pulled off an upset victory against the defending champions.→ Họ đã làm nên chiến thắng bất ngờ trước nhà đương kim vô địch.
Đồng nghĩa
pull throughcarry offachieve
Collocations
pull off a winpull off a dealpull off the impossible
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả thành công trong tình huống khó khăn.
Nhấn mạnh yếu tố khó khăn hoặc bất ngờ của thành công. Thân mật. Đừng nhầm với "pull off" = rời khỏi đường (xe cộ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...