Từ vựng B2

Chủ đề success-failure · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reap the rewards

/riːp ðə rɪˈwɔːdz/ B2

Nghĩa

gặt hái thành quả, hưởng kết quả xứng đáng idiom

Định nghĩa · to enjoy the benefits of your efforts

“After years of hard study, she reaped the rewards when she got into her dream university.”Sau nhiều năm học chăm chỉ, cô ấy đã gặt hái thành quả khi vào được trường đại học mơ ước.

“If you invest consistently, you'll reap the rewards in the long run.”Nếu bạn đầu tư đều đặn, bạn sẽ gặt hái thành quả về lâu dài.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện thành công trong IELTS.

Ghi chú · "Reap" = gặt hái (nông nghiệp). Thường đi với "of" (reap the rewards of effort). Trang trọng nhẹ, dùng được trong văn viết lẫn nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...