Kho từ › success-failure › pay off

pay off

B2 idiom 📁 success-failure
đem lại kết quả tốt, xứng đáng với công sức bỏ ra
UK /peɪ ɒf/ · US /peɪ ɒf/
To yield good results or benefits.
All those hours of practice finally paid off when he won the competition.
→ Tất cả những giờ luyện tập đó cuối cùng đã được đền đáp khi anh ấy giành chiến thắng.
Her patience paid off — the deal was signed.→ Sự kiên nhẫn của cô ấy đã được đền đáp — hợp đồng đã được ký.
Đồng nghĩa
bear fruitreap the rewards
Collocations
pay off in the endhard work pays offpatience pays off
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đầu tư thời gian.
Nghĩa đen là trả nợ xong, nghĩa bóng là "được đền đáp". Rất thông dụng và tự nhiên trong văn nói. Đừng nhầm với "pay off" = hối lộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...