Kho từ › success-failure › be on a roll

be on a roll

B2 idiom 📁 success-failure
đang trong chuỗi thành công, gặp nhiều may mắn liên tiếp
UK /biː ɒn ə rəʊl/ · US /biː ɒn ə rəʊl/
to experience a series of successes
The team is on a roll — they've won five games in a row.
→ Đội đang trong chuỗi thành công — họ đã thắng năm trận liên tiếp.
Keep going! You're really on a roll today.→ Tiếp tục đi! Hôm nay bạn đang làm rất tốt.
Đồng nghĩa
on a winning streakin the zone
Collocations
be on a rollreally on a rollon a winning roll
🎯 IELTS: Thể hiện sự thành công trong IELTS bằng cách sử dụng cụm này.
Xuất phát từ bowling hoặc cờ bạc (chuỗi thắng). Dùng khi ai đó hoặc một nhóm đang làm tốt liên tục. Thân mật, mang sắc thái hứng khởi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...