Kho từ › success-failure › turn the tide

turn the tide

B2 idiom 📁 success-failure
xoay chuyển tình thế, đảo ngược kết quả
UK /tɜːn ðə taɪd/ · US /tɜːn ðə taɪd/
to change a situation to a better outcome
A last-minute goal turned the tide and they won the match.
→ Một bàn thắng phút chót đã xoay chuyển tình thế và họ thắng trận.
The new manager turned the tide for the struggling company.→ Người quản lý mới đã xoay chuyển tình thế cho công ty đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩa
turn things aroundreverse the situation
Collocations
turn the tide of battleturn the tide in one's favor
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thay đổi trong tình huống.
Từ hải học (thủy triều đổi chiều). Dùng khi tình huống bất lợi được đảo ngược. Trung tính, dùng được cả văn nói lẫn báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...