Kho từ › success-failure › fall short

fall short

B2 idiom 📁 success-failure
không đạt được, thiếu hụt so với mục tiêu/kỳ vọng
UK /fɔːl ʃɔːt/ · US /fɔːl ʃɔːt/
to not reach a goal or expectation
The sales team fell short of their quarterly target.
→ Đội kinh doanh đã không đạt được chỉ tiêu quý.
The movie fell short of expectations despite the hype.→ Bộ phim đã không đáp ứng được kỳ vọng dù được quảng cáo rầm rộ.
Đồng nghĩa
come up shortfail to meetnot measure up
Collocations
fall short of expectationsfall short of the targetfall short of the mark
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về mục tiêu không đạt được trong IELTS.
Thường đi với "of" (fall short of something). Trung tính, phù hợp cả văn nói lẫn văn viết nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...