Kho từ › success-failure › sink or swim

sink or swim

B2 idiom 📁 success-failure
tự xoay sở mà sống còn, thành công hay thất bại tùy bản thân
UK /sɪŋk ɔː swɪm/ · US /sɪŋk ɔː swɪm/
to manage alone without help
In this competitive market, it's sink or swim for new startups.
→ Trong thị trường cạnh tranh này, các startup mới phải tự xoay sở mà tồn tại.
They threw him in the deep end — sink or swim.→ Họ để anh ấy tự giải quyết — thành hay bại tùy bản thân.
Đồng nghĩa
make or breakdo or die
Collocations
sink or swim situationit's sink or swim
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự lực trong giao tiếp.
Nhấn mạnh tình huống không có lựa chọn trung gian — hoặc vượt qua hoặc thất bại. Trung tính, dùng được trong nhiều ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...