Kho từ › success-failure › make or break

make or break

B2 idiom 📁 success-failure
quyết định sự thành công hay thất bại, có tính chất quyết định
UK /meɪk ɔː breɪk/ · US /meɪk ɔː breɪk/
To determine success or failure.
This presentation is make or break for our company.
→ Buổi thuyết trình này sẽ quyết định thành bại của công ty chúng tôi.
The next six months will be a make-or-break period for the project.→ Sáu tháng tới sẽ là giai đoạn quyết định cho dự án.
Đồng nghĩa
do or dieall or nothing
Collocations
make-or-break momentmake-or-break situationmake-or-break decision
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Thường dùng trước danh từ (make-or-break moment) hoặc sau "be" (this is make or break). Nhấn mạnh tính quyết định tuyệt đối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...