Kho từ › success-failure › get off the ground

get off the ground

B2 idiom 📁 success-failure
bắt đầu khởi động thành công, tiến triển được
UK /ɡet ɒf ðə ɡraʊnd/ · US /ɡet ɒf ðə ɡraʊnd/
to successfully start a project or idea.
The project finally got off the ground after months of planning.
→ Dự án cuối cùng đã được khởi động sau nhiều tháng lên kế hoạch.
We need more funding to get the new product line off the ground.→ Chúng tôi cần thêm vốn để đưa dòng sản phẩm mới vào hoạt động.
Đồng nghĩa
get startedtake offlaunch
Collocations
get a project off the groundget a business off the ground
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khởi đầu trong IELTS.
Hình ảnh từ máy bay cất cánh. Thường dùng cho dự án, doanh nghiệp, sáng kiến mới. Trung tính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...