Kho từ › success-failure › take off

take off

B2 idiom 📁 success-failure
bắt đầu thành công và phát triển nhanh
UK /teɪk ɒf/ · US /teɪk ɒf/
to become successful quickly
Her career really took off after she appeared on national TV.
→ Sự nghiệp của cô ấy thực sự cất cánh sau khi xuất hiện trên truyền hình quốc gia.
The new app took off almost immediately after launch.→ Ứng dụng mới đã nhanh chóng cất cánh ngay sau khi ra mắt.
Đồng nghĩa
soarskyrocketboom
Collocations
really take offtake off quicklybusiness takes off
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự phát triển trong phần viết.
Hình ảnh máy bay. Nhấn mạnh sự tăng trưởng nhanh và mạnh. Thân mật, rất phổ biến. Đừng nhầm với "take off" = cởi ra hoặc rời đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...