Kho từ › success-failure › come up short

come up short

B2 idiom 📁 success-failure
không đạt đủ, thiếu hụt, không đáp ứng yêu cầu
UK /kʌm ʌp ʃɔːt/ · US /kʌm ʌp ʃɔːt/
To not meet expectations or requirements.
They came up short in their fundraising campaign.
→ Họ đã không đạt được mục tiêu trong chiến dịch gây quỹ.
Despite working hard, he came up short in the final exam.→ Dù nỗ lực hết mình, anh ấy vẫn không đạt yêu cầu trong kỳ thi cuối kỳ.
Đồng nghĩa
fall shortnot make the grade
Collocations
come up short on fundscome up short again
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự thiếu hụt trong kết quả.
Gần nghĩa với "fall short" nhưng thân mật hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh nỗ lực nhưng vẫn thiếu. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...