Kho từ › success-failure › run out of steam

run out of steam

B2 idiom 📁 success-failure
mất động lực, kiệt sức, không còn sức để tiếp tục
UK /rʌn aʊt əv stiːm/ · US /rʌn aʊt əv stiːm/
to lose energy or motivation
The reform movement ran out of steam after its key leader resigned.
→ Phong trào cải cách mất đà sau khi lãnh đạo chủ chốt từ chức.
He ran out of steam halfway through the marathon.→ Anh ấy kiệt sức khi chạy được nửa đường marathon.
Đồng nghĩa
lose momentumburn outpeter out
Collocations
run out of steam midwaythe project ran out of steam
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự mệt mỏi trong IELTS.
Từ thời kỳ đầu máy hơi nước. Dùng cho cả người lẫn phong trào, dự án mất đà. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...