Kho từ › success-failure › keep one's chin up

keep one's chin up

B2 idiom 📁 success-failure
giữ tinh thần lạc quan khi đối mặt khó khăn
UK /kiːp wʌnz tʃɪn ʌp/ · US /kiːp wʌnz tʃɪn ʌp/
To stay positive during difficult times.
Keep your chin up — things will get better soon.
→ Hãy giữ tinh thần lên — mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.
She kept her chin up despite several rejections.→ Cô ấy vẫn giữ tinh thần dù bị từ chối nhiều lần.
Đồng nghĩa
stay positivehang in there
Collocations
keep one's chin upkeep your chin up!
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự lạc quan trong IELTS.
Cằm ngẩng cao = đầu không cúi xuống thất vọng. Thường dùng để động viên người khác. Thân mật, ấm áp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...