Kho từ › success-failure › bounce back

bounce back

B2 idiom 📁 success-failure
phục hồi sau thất bại/khó khăn, vực dậy
UK /baʊns bæk/ · US /baʊns bæk/
to recover from difficulties
The economy is expected to bounce back after the recession.
→ Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi sau cuộc suy thoái.
She bounced back quickly after losing the championship.→ Cô ấy đã nhanh chóng vực dậy sau khi mất danh hiệu vô địch.
Đồng nghĩa
recoverreboundmake a comeback
Collocations
bounce back from failurebounce back quicklybounce back stronger
🎯 IELTS: Nói về khả năng phục hồi trong IELTS để thể hiện sức mạnh.
Hình ảnh quả bóng nảy lại. Dùng cho người, tổ chức, nền kinh tế phục hồi. Thường đi với "from". Thân mật, tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...