Kho từ › success-failure › make a comeback

make a comeback

B2 idiom 📁 success-failure
trở lại sau khi thất bại hoặc vắng mặt, tái xuất thành công
UK /meɪk ə ˈkʌmbæk/ · US /meɪk ə ˈkʌmbæk/
to return successfully after a period away
The veteran athlete made an impressive comeback after injury.
→ Vận động viên kỳ cựu đã có màn tái xuất ấn tượng sau chấn thương.
Vinyl records made a comeback in the age of streaming.→ Đĩa nhựa đã trở lại thịnh hành trong kỷ nguyên streaming.
Đồng nghĩa
bounce backstage a comeback
Collocations
make a dramatic comebackstage a comebackmake a comeback in
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự phục hồi trong sự nghiệp.
Thường dùng cho vận động viên, nghệ sĩ, thương hiệu. "Stage a comeback" và "make a comeback" đều phổ biến. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...