Kho từ › success-failure › win hands down

win hands down

B2 idiom 📁 success-failure
thắng dễ dàng, áp đảo hoàn toàn
UK /wɪn hændz daʊn/ · US /wɪn hændz daʊn/
To win easily without much effort.
Our team won hands down — it wasn't even close.
→ Đội chúng tôi thắng dễ dàng — thậm chí không có gì để bàn.
She won the debate hands down with her strong arguments.→ Cô ấy thắng cuộc tranh luận áp đảo nhờ những lập luận sắc bén.
Đồng nghĩa
win easilyblow away the competition
Collocations
win hands downbeat someone hands down
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thành công trong bài nói.
Từ đua ngựa: kỵ sĩ thắng dễ đến mức hạ tay xuống (không cần ra roi). Thân mật, mang sắc thái tự hào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...