Kho từ › success-failure › against all odds

against all odds

B2 idiom 📁 success-failure
bất chấp mọi nghịch cảnh, khả năng thất bại cao
UK /əˈɡenst ɔːl ɒdz/ · US /əˈɡenst ɔːl ɒdz/
to succeed despite difficult circumstances.
Against all odds, the small company beat its giant competitors.
→ Bất chấp mọi nghịch cảnh, công ty nhỏ đã đánh bại các đối thủ khổng lồ.
She recovered from the illness against all odds.→ Cô ấy đã hồi phục sau căn bệnh bất chấp mọi dự đoán.
Đồng nghĩa
despite everythingin the face of adversity
Collocations
succeed against all oddssurvive against all odds
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự kiên trì trong IELTS.
"Odds" = xác suất (thường không có lợi). Nhấn mạnh thành công đạt được khi mọi thứ đều bất lợi. Trung tính, có thể dùng trong cả văn nói lẫn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...