Against all odds, the small company beat its giant competitors.
→ Bất chấp mọi nghịch cảnh, công ty nhỏ đã đánh bại các đối thủ khổng lồ.
She recovered from the illness against all odds.→ Cô ấy đã hồi phục sau căn bệnh bất chấp mọi dự đoán.
Đồng nghĩa
despite everythingin the face of adversity
Collocations
succeed against all oddssurvive against all odds
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự kiên trì trong IELTS.
"Odds" = xác suất (thường không có lợi). Nhấn mạnh thành công đạt được khi mọi thứ đều bất lợi. Trung tính, có thể dùng trong cả văn nói lẫn viết trang trọng.