Kho từ › success-failure › go under

go under

B2 idiom 📁 success-failure
phá sản, thất bại và ngừng hoạt động
UK /ɡəʊ ˈʌndə/ · US /ɡəʊ ˈʌndə/
to fail financially or go bankrupt
Several airlines went under during the pandemic.
→ Nhiều hãng hàng không đã phá sản trong đại dịch.
If they don't secure new funding, the company will go under.→ Nếu không tìm được nguồn vốn mới, công ty sẽ phá sản.
Đồng nghĩa
go bankruptcollapsefold
Collocations
go under due to debtalmost go under
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thất bại trong kinh doanh.
Chủ yếu dùng cho doanh nghiệp, tổ chức. Hình ảnh chìm xuống nước. Thân mật, thường dùng trong kinh tế/kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...