Từ vựng B2

Chủ đề success-failure · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go under

/ɡəʊ ˈʌndə/ B2

Nghĩa

phá sản, thất bại và ngừng hoạt động idiom

Định nghĩa · to fail financially or go bankrupt

“Several airlines went under during the pandemic.”Nhiều hãng hàng không đã phá sản trong đại dịch.

“If they don't secure new funding, the company will go under.”Nếu không tìm được nguồn vốn mới, công ty sẽ phá sản.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự thất bại trong kinh doanh.

Ghi chú · Chủ yếu dùng cho doanh nghiệp, tổ chức. Hình ảnh chìm xuống nước. Thân mật, thường dùng trong kinh tế/kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...