The startup flamed out after burning through all its funding.
→ Startup đó đã thất bại đột ngột sau khi tiêu hết toàn bộ vốn.
He seemed destined for greatness but flamed out early in his career.→ Anh ấy tưởng chừng như được định mệnh dẫn đến thành công nhưng lại thất bại sớm trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa
burn outcrash and burnimplode
Collocations
flame out spectacularlyflame out quickly
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả sự thất bại bất ngờ trong kinh doanh.
Chỉ sự thất bại nhanh chóng sau giai đoạn đầy hứa hẹn. Thân mật, hay dùng trong giới kinh doanh và thể thao. Mang sắc thái tiêu cực mạnh.