Kho từ › success-failure › a step in the right direction

a step in the right direction

B2 idiom 📁 success-failure
tiến triển tốt, đúng hướng dù chưa đạt đích
UK /ə step ɪn ðə raɪt dɪˈrekʃən/ · US /ə step ɪn ðə raɪt dɪˈrekʃən/
A positive progress towards a goal.
The new policy is a step in the right direction for reducing pollution.
→ Chính sách mới là một bước đi đúng hướng trong việc giảm ô nhiễm.
Getting some exercise is a step in the right direction.→ Tập thể dục một chút cũng là bước đi đúng hướng rồi.
Đồng nghĩa
progresspositive move
Collocations
a step in the right direction towardseen as a step in the right direction
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong IELTS.
Thường dùng để khen ngợi sự tiến bộ nhỏ nhưng có ý nghĩa. Mang sắc thái khuyến khích, không chê. Trung tính đến trang trọng nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...