Kho từ › communication › spill the beans

spill the beans

B2 idiom 📁 communication
tiết lộ thông tin bí mật (thường ngoài ý muốn)
UK /spɪl ðə biːnz/ · US /spɪl ðə biːnz/
to reveal a secret, often unintentionally
He spilled the beans about the merger to a journalist.
→ Anh ấy đã tiết lộ thông tin về vụ sáp nhập cho một nhà báo.
Who spilled the beans about our holiday plans?→ Ai đã lỡ miệng về kế hoạch kỳ nghỉ của chúng ta vậy?
Đồng nghĩa
let the cat out of the bagblow the whistle
Collocations
spill the beans about somethingspill the beans to someone
🎯 IELTS: Dùng khi nói về việc tiết lộ thông tin trong IELTS.
Dùng thân mật; nghĩa gần với "let the cat out of the bag" nhưng nhấn mạnh hơn vào việc nói ra hết thông tin. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...