EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communication › blow the whistle
blow the whistle
B2
idiom
📁 communication
tố cáo, vạch trần hành vi sai trái
UK /bləʊ ðə ˈwɪsəl/
·
US /bləʊ ðə ˈwɪsəl/
to report wrongdoing or illegal activity
An employee blew the whistle on the company's illegal practices.
→ Một nhân viên đã tố cáo các hành vi bất hợp pháp của công ty.
She decided to blow the whistle despite the risks.
→ Cô ấy quyết định tố cáo dù biết có rủi ro.
Đồng nghĩa
expose
report wrongdoing
Collocations
blow the whistle on someone
blow the whistle about something
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về đạo đức và trách nhiệm.
Mang hàm ý tích cực hơn (tố cáo điều sai trái vì lẽ phải). Danh từ: "whistleblower" — người tố cáo nội bộ. Dùng được cả văn nói và báo chí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
let the cat out of the bag
/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/
lỡ miệng tiết lộ bí mật
spill the beans
/spɪl ðə biːnz/
tiết lộ thông tin bí mật (thường ngoài ý muốn)
beat around the bush
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
nói vòng vo, tránh đề cập thẳng vào vấn đề
bite your tongue
/baɪt jɔːr tʌŋ/
kìm miệng, nín nhịn không nói ra
talk behind someone's back
/tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
nói xấu ai sau lưng họ
keep something under wraps
/kiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ræps/
giữ bí mật, không để lộ thông tin
give the game away
/ɡɪv ðə ɡeɪm əˈweɪ/
vô tình để lộ bí mật hoặc kế hoạch
mum's the word
/mʌmz ðə wɜːrd/
im lặng, không được hé miệng với ai
Có trong các bộ
💬
Thành ngữ: Giao tiếp & lời nói
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...