Kho từ › communication › talk behind someone's back

talk behind someone's back

B2 idiom 📁 communication
nói xấu ai sau lưng họ
UK /tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/ · US /tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
To speak negatively about someone when they are not present.
I can't believe she was talking behind my back the whole time.
→ Tôi không thể tin cô ấy đã nói xấu tôi sau lưng suốt thời gian đó.
It's not right to talk behind people's backs at work.→ Việc nói xấu đồng nghiệp sau lưng họ ở nơi làm việc là không đúng.
Đồng nghĩa
gossip about someonebadmouth someone
Collocations
talk behind someone's backsay things behind someone's back
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không trung thực trong IELTS.
Mang sắc thái tiêu cực rõ ràng — chỉ hành động nói những điều không dám nói trực tiếp với người đó. Dùng thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...