Kho từ › communication › talk behind someone's back

talk behind someone's back /tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/

B2 idiom 📁 communication
nói xấu ai sau lưng họ
I can't believe she was talking behind my back the whole time.
→ Tôi không thể tin cô ấy đã nói xấu tôi sau lưng suốt thời gian đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...