Kho từ › communication › give the game away

give the game away

B2 idiom 📁 communication
vô tình để lộ bí mật hoặc kế hoạch
UK /ɡɪv ðə ɡeɪm əˈweɪ/ · US /ɡɪv ðə ɡeɪm əˈweɪ/
to accidentally reveal a secret
His nervous laugh gave the game away.
→ Tiếng cười e dè của anh ta đã làm lộ tẩy.
Don't give the game away by looking at the presents.→ Đừng nhìn vào những món quà kẻo lộ bí mật.
Đồng nghĩa
let the cat out of the bagtip someone off
Collocations
give the game away by accidentgive the whole game away
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự bất cẩn trong IELTS.
Chủ thể có thể là người hoặc hành động/biểu hiện (ví dụ: nụ cười, ánh mắt). Thân mật, phổ biến ở Anh. Gần nghĩa "let the cat out of the bag".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...