Kho từ › communication › mum's the word

mum's the word

B2 idiom 📁 communication
im lặng, không được hé miệng với ai
UK /mʌmz ðə wɜːrd/ · US /mʌmz ðə wɜːrd/
Keep a secret; don't tell anyone.
We're planning a surprise — mum's the word!
→ Chúng tôi đang lên kế hoạch bất ngờ — không được tiết lộ nhé!
Remember, mum's the word about the promotion until it's official.→ Nhớ nhé, giữ im lặng về việc thăng chức cho đến khi có thông báo chính thức.
Đồng nghĩa
keep it secretzip your lips
Collocations
mum's the word about something
🎯 IELTS: Sử dụng trong tình huống yêu cầu sự kín đáo.
"Mum" ở đây không phải "mẹ" mà từ cổ nghĩa là câm lặng. Dùng thân mật như lời nhắc nhở vui vẻ để giữ bí mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...