Kho từ › communication › beat around the bush

beat around the bush

B2 idiom 📁 communication
nói vòng vo, tránh đề cập thẳng vào vấn đề
UK /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/ · US /biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
To avoid talking directly about a topic.
Stop beating around the bush and tell me what happened.
→ Thôi đừng vòng vo nữa, nói thẳng cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi.
She kept beating around the bush instead of asking for a raise directly.→ Cô ấy cứ nói vòng vo thay vì trực tiếp xin tăng lương.
Đồng nghĩa
talk around the subjectavoid the point
Collocations
stop beating around the bushkeep beating around the bush
🎯 IELTS: Sử dụng khi yêu cầu sự rõ ràng trong câu trả lời.
Nguồn gốc từ săn bắn: người đánh bụi để chim bay ra thay vì vào thẳng. Hàm ý phê bình nhẹ — thường dùng dạng mệnh lệnh "Stop beating around the bush!"

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...