to refrain from speaking when you want to say something
I had to bite my tongue when he said that — I wanted to argue.
→ Tôi phải cắn răng kìm lại khi anh ta nói vậy — tôi rất muốn cãi.
She bit her tongue throughout the whole meeting.→ Cô ấy nhịn miệng không nói gì trong suốt cả cuộc họp.
Đồng nghĩa
hold your tonguekeep quiet
Collocations
bite your tongue and say nothinghad to bite my tongue
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khéo léo trong IELTS.
Dùng khi muốn nói nhưng chủ động kìm lại vì lịch sự hoặc hoàn cảnh không phù hợp. Khác "hold your tongue" — cả hai đều thân mật nhưng "bite" nhấn mạnh sự cố gắng.