Kho từ › communication › get straight to the point

get straight to the point

B2 idiom 📁 communication
nói thẳng vào vấn đề, không vòng vo
UK /ɡɛt streɪt tuː ðə pɔɪnt/ · US /ɡɛt streɪt tuː ðə pɔɪnt/
to speak directly without unnecessary details
Let's get straight to the point — the project is behind schedule.
→ Hãy nói thẳng vào vấn đề — dự án đang bị chậm tiến độ.
He always gets straight to the point in meetings.→ Anh ấy luôn nói thẳng vào vấn đề trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
cut to the chasebe direct
Collocations
get straight to the pointgo straight to the point
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự rõ ràng trong IELTS.
Ngược lại hoàn toàn với "beat around the bush". Có thể dùng ở cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Thể hiện phong cách giao tiếp rõ ràng, hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...