Kho từ › communication › cut to the chase

cut to the chase

B2 idiom 📁 communication
đi thẳng vào trọng tâm, bỏ qua phần mở đầu dài dòng
UK /kʌt tuː ðə tʃeɪs/ · US /kʌt tuː ðə tʃeɪs/
to get straight to the main point
Cut to the chase — what do you actually want?
→ Nói thẳng đi — rốt cuộc bạn muốn gì?
The boss asked everyone to cut to the chase during the presentation.→ Sếp yêu cầu mọi người đi thẳng vào trọng tâm trong buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
get to the pointskip the preamble
Collocations
cut to the chase and tell melet's cut to the chase
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để tiết kiệm thời gian trong IELTS.
Xuất phát từ điện ảnh: bỏ qua phần kịch bản nhàm chán, nhảy thẳng vào cảnh rượt đuổi (chase). Thân mật; mang hàm ý hơi thiếu kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...