Kho từ › communication › talk the talk

talk the talk

B2 idiom 📁 communication
nói hay nhưng chưa chắc làm được
UK /tɔːk ðə tɔːk/ · US /tɔːk ðə tɔːk/
to speak confidently but not necessarily act on it
He can talk the talk, but can he walk the walk?
→ Anh ta có thể nói hay, nhưng liệu có làm được không?
She talks the talk when it comes to leadership, but her actions don't match.→ Cô ấy nói rất hay về lãnh đạo, nhưng hành động không đi đôi với lời nói.
Đồng nghĩa
all talkspeak convincingly
Trái nghĩa
actperform
Collocations
talk the talk but not walk the walk
🎯 IELTS: Thể hiện sự hoài nghi về hành động trong IELTS.
Thường dùng cặp với "walk the walk" (làm được điều mình nói). Dùng một mình "talk the talk" có hàm ý hoài nghi — chưa rõ người đó có thực sự làm được không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...