EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› communication › walk the walk
walk the walk
B2
idiom
📁 communication
làm được điều mình nói, hành động đúng lời nói
UK /wɔːk ðə wɔːk/
·
US /wɔːk ðə wɔːk/
To act according to what you say.
It's easy to talk the talk, but you need to walk the walk too.
→ Nói thì dễ, nhưng bạn cũng cần làm được điều mình nói.
She not only talks the talk — she walks the walk every day.
→ Cô ấy không chỉ nói hay — cô ấy còn thực sự làm đúng như vậy mỗi ngày.
Đồng nghĩa
practice what you preach
follow through
Collocations
walk the walk and talk the talk
🎯
IELTS:
Thích hợp khi nói về sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
Thường đi cùng "talk the talk". Ý nghĩa tích cực — khen ngợi người có sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
let the cat out of the bag
/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/
lỡ miệng tiết lộ bí mật
spill the beans
/spɪl ðə biːnz/
tiết lộ thông tin bí mật (thường ngoài ý muốn)
beat around the bush
/biːt əˈraʊnd ðə bʊʃ/
nói vòng vo, tránh đề cập thẳng vào vấn đề
bite your tongue
/baɪt jɔːr tʌŋ/
kìm miệng, nín nhịn không nói ra
talk behind someone's back
/tɔːk bɪˈhaɪnd ˈsʌmwʌnz bæk/
nói xấu ai sau lưng họ
keep something under wraps
/kiːp ˈsʌmθɪŋ ˈʌndər ræps/
giữ bí mật, không để lộ thông tin
blow the whistle
/bləʊ ðə ˈwɪsəl/
tố cáo, vạch trần hành vi sai trái
give the game away
/ɡɪv ðə ɡeɪm əˈweɪ/
vô tình để lộ bí mật hoặc kế hoạch
Có trong các bộ
💬
Thành ngữ: Giao tiếp & lời nói
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...