Kho từ › communication › say it to someone's face

say it to someone's face

B2 idiom 📁 communication
nói thẳng vào mặt, nói trực tiếp với người đó
UK /seɪ ɪt tuː ˈsʌmwʌnz feɪs/ · US /seɪ ɪt tuː ˈsʌmwʌnz feɪs/
To speak directly to someone about an issue.
If you have a problem with me, say it to my face.
→ Nếu bạn có vấn đề gì với tôi thì nói thẳng vào mặt tôi đi.
She was too afraid to say it to his face, so she sent an email.→ Cô ấy quá sợ để nói thẳng vào mặt anh ta nên đã gửi email.
Đồng nghĩa
confront someonespeak directly to someone
Collocations
say it to my facetell someone to their face
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trung thực trong IELTS.
Đối lập với "talk behind someone's back". Thể hiện sự thẳng thắn và dũng cảm, hoặc dùng trong thách thức. Thân mật, có thể mang tính đối đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...