Kho từ › communication › spread rumors

spread rumors /sprɛd ˈruːmərz/

B2 idiom 📁 communication
lan truyền tin đồn
Someone was spreading rumors about him at school.
→ Có người đang tung tin đồn về anh ta ở trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...