Từ vựng B2

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spread rumors

/sprɛd ˈruːmərz/ B2

Nghĩa

lan truyền tin đồn idiom

Định nghĩa · to tell stories that are not true.

“Someone was spreading rumors about him at school.”Có người đang tung tin đồn về anh ta ở trường.

“The media started spreading rumors about the couple's breakup.”Truyền thông bắt đầu lan truyền tin đồn về việc cặp đôi chia tay.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thông tin sai lệch trong IELTS.

Ghi chú · Trực nghĩa, không phải idiom ẩn dụ sâu nhưng là cụm cố định quan trọng. Mang sắc thái tiêu cực. "Rumor" (Mỹ) = "rumour" (Anh).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...