spread rumors
Nghĩa
Định nghĩa · to tell stories that are not true.
“Someone was spreading rumors about him at school.”Có người đang tung tin đồn về anh ta ở trường.
“The media started spreading rumors about the couple's breakup.”Truyền thông bắt đầu lan truyền tin đồn về việc cặp đôi chia tay.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thông tin sai lệch trong IELTS.
Ghi chú · Trực nghĩa, không phải idiom ẩn dụ sâu nhưng là cụm cố định quan trọng. Mang sắc thái tiêu cực. "Rumor" (Mỹ) = "rumour" (Anh).