Kho từ › communication › spread rumors

spread rumors

B2 idiom 📁 communication
lan truyền tin đồn
UK /sprɛd ˈruːmərz/ · US /sprɛd ˈruːmərz/
to tell stories that are not true.
Someone was spreading rumors about him at school.
→ Có người đang tung tin đồn về anh ta ở trường.
The media started spreading rumors about the couple's breakup.→ Truyền thông bắt đầu lan truyền tin đồn về việc cặp đôi chia tay.
Đồng nghĩa
gossipspread stories
Collocations
spread false rumorsstop spreading rumors
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thông tin sai lệch trong IELTS.
Trực nghĩa, không phải idiom ẩn dụ sâu nhưng là cụm cố định quan trọng. Mang sắc thái tiêu cực. "Rumor" (Mỹ) = "rumour" (Anh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...