Kho từ › communication › an open book

an open book /æn ˈəʊpən bʊk/

B2 idiom 📁 communication
người/vật dễ đọc, không có gì giấu giếm
She's an open book — you always know what she's thinking.
→ Cô ấy như cuốn sách mở vậy — bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...