Từ vựng B2

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an open book

/æn ˈəʊpən bʊk/ B2

Nghĩa

người/vật dễ đọc, không có gì giấu giếm idiom

Định nghĩa · someone whose thoughts and feelings are clear

“She's an open book — you always know what she's thinking.”Cô ấy như cuốn sách mở vậy — bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.

“My life is an open book; I have nothing to hide.”Cuộc đời tôi là cuốn sách mở; tôi không có gì giấu giếm.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tính cách của ai đó.

Ghi chú · Thường mang sắc thái tích cực — người trung thực, trong sáng. Có thể dùng cả dạng "read someone like an open book" (hiểu ai đó rất rõ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...