an open book
Nghĩa
Định nghĩa · someone whose thoughts and feelings are clear
“She's an open book — you always know what she's thinking.”Cô ấy như cuốn sách mở vậy — bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.
“My life is an open book; I have nothing to hide.”Cuộc đời tôi là cuốn sách mở; tôi không có gì giấu giếm.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả tính cách của ai đó.
Ghi chú · Thường mang sắc thái tích cực — người trung thực, trong sáng. Có thể dùng cả dạng "read someone like an open book" (hiểu ai đó rất rõ).