Kho từ › communication › an open book

an open book

B2 idiom 📁 communication
người/vật dễ đọc, không có gì giấu giếm
UK /æn ˈəʊpən bʊk/ · US /æn ˈəʊpən bʊk/
someone whose thoughts and feelings are clear
She's an open book — you always know what she's thinking.
→ Cô ấy như cuốn sách mở vậy — bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.
My life is an open book; I have nothing to hide.→ Cuộc đời tôi là cuốn sách mở; tôi không có gì giấu giếm.
Đồng nghĩa
transparenthonest and straightforward
Collocations
be an open booklike an open bookread someone like an open book
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tính cách của ai đó.
Thường mang sắc thái tích cực — người trung thực, trong sáng. Có thể dùng cả dạng "read someone like an open book" (hiểu ai đó rất rõ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...