Kho từ › communication › have a word with someone

have a word with someone

B2 idiom 📁 communication
nói chuyện riêng với ai đó (thường về vấn đề nghiêm túc)
UK /hæv ə wɜːrd wɪð ˈsʌmwʌn/ · US /hæv ə wɜːrd wɪð ˈsʌmwʌn/
Talk privately with someone about something serious.
Can I have a word with you after the meeting?
→ Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn sau cuộc họp không?
The teacher had a word with him about his behaviour.→ Giáo viên đã nói chuyện riêng với anh ta về thái độ của anh ta.
Đồng nghĩa
speak privately withpull someone aside
Collocations
have a quick wordhave a word in private
🎯 IELTS: Dùng khi cần nhấn mạnh sự nghiêm túc trong giao tiếp.
Dù "a word" nghĩa đen là "một từ", nhưng idiom này nghĩa là nói chuyện ngắn nhưng có chủ đề rõ ràng, thường hơi nghiêm túc. Lịch sự và trung lập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...