Kho từ › communication › talk shop

talk shop

B2 idiom 📁 communication
nói chuyện công việc (ngoài giờ làm)
UK /tɔːk ʃɒp/ · US /tɔːk ʃɒp/
To discuss work-related topics outside of work.
They were talking shop even at the dinner party.
→ Họ vẫn nói chuyện công việc ngay cả trong bữa tiệc tối.
Let's not talk shop tonight — this is a party!→ Tối nay đừng nói chuyện công việc nữa — đây là tiệc mà!
Đồng nghĩa
talk businessdiscuss work
Collocations
talk shop with colleaguesstop talking shop
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về văn hóa làm việc.
Thường mang hàm ý phàn nàn nhẹ — người khác không muốn nghe chuyện công việc. Dùng thân mật khi muốn ai đó nghỉ ngơi và không bàn về nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...