Kho từ › communication › speak your mind

speak your mind

B2 idiom 📁 communication
nói thẳng ý kiến, không ngại ngùng
UK /spiːk jɔːr maɪnd/ · US /spiːk jɔːr maɪnd/
to say what you really think or feel
Don't hold back — speak your mind in the meeting.
→ Đừng giữ lại — hãy nói thẳng ý kiến trong cuộc họp.
I respect people who aren't afraid to speak their minds.→ Tôi tôn trọng những người không sợ nói thẳng ý kiến của mình.
Đồng nghĩa
voice your opinionsay what you think
Collocations
speak your mind freelynot afraid to speak your mind
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để nhấn mạnh quan điểm cá nhân trong IELTS.
Mang sắc thái tích cực — thể hiện sự tự tin và thẳng thắn. Không có hàm ý thiếu tế nhị như "blunt". Dùng được cả trang trọng lẫn thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...