Kho từ › communication › word of mouth

word of mouth

B2 idiom 📁 communication
truyền miệng, thông tin lan truyền qua lời nói
UK /wɜːrd əv maʊθ/ · US /wɜːrd əv maʊθ/
Information shared verbally rather than written.
The restaurant became popular purely through word of mouth.
→ Nhà hàng trở nên nổi tiếng hoàn toàn nhờ truyền miệng.
Most of my clients find me through word of mouth.→ Phần lớn khách hàng của tôi tìm đến tôi qua truyền miệng.
Đồng nghĩa
by recommendationthrough personal referral
Collocations
by word of mouthspread by word of mouthword-of-mouth marketing
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tin tưởng từ người khác.
Danh từ ghép, thường không có mạo từ khi đứng sau giới từ "by". Dùng được cả trong kinh doanh (word-of-mouth marketing) và cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...