Từ vựng B2

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a slip of the tongue

/ə slɪp əv ðə tʌŋ/ B2

Nghĩa

lỡ lời, nói nhầm ngoài ý muốn idiom

Định nghĩa · a mistake made while speaking

“Calling her by the wrong name was just a slip of the tongue.”Việc gọi nhầm tên cô ấy chỉ là lỡ miệng thôi.

“Sorry, that was a slip of the tongue — I meant to say "Tuesday".”Xin lỗi, tôi lỡ miệng — tôi định nói "Thứ Ba".

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự cố trong giao tiếp.

Ghi chú · Dùng để xin lỗi hoặc giải thích khi nói nhầm. Trung lập, không có hàm ý xấu. Gần với khái niệm "Freudian slip" (nói nhầm lộ suy nghĩ thật) nhưng không giống hoàn toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...