Kho từ › communication › a slip of the tongue

a slip of the tongue

B2 idiom 📁 communication
lỡ lời, nói nhầm ngoài ý muốn
UK /ə slɪp əv ðə tʌŋ/ · US /ə slɪp əv ðə tʌŋ/
a mistake made while speaking
Calling her by the wrong name was just a slip of the tongue.
→ Việc gọi nhầm tên cô ấy chỉ là lỡ miệng thôi.
Sorry, that was a slip of the tongue — I meant to say "Tuesday".→ Xin lỗi, tôi lỡ miệng — tôi định nói "Thứ Ba".
Đồng nghĩa
verbal erroraccidental mistake in speech
Collocations
just a slip of the tonguea mere slip of the tongue
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự cố trong giao tiếp.
Dùng để xin lỗi hoặc giải thích khi nói nhầm. Trung lập, không có hàm ý xấu. Gần với khái niệm "Freudian slip" (nói nhầm lộ suy nghĩ thật) nhưng không giống hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...