Kho từ › communication › pass the word

pass the word

B2 idiom 📁 communication
truyền tin, thông báo cho người khác biết
UK /pɑːs ðə wɜːrd/ · US /pɑːs ðə wɜːrd/
Inform others about something.
Can you pass the word that the meeting has been moved?
→ Bạn có thể thông báo rằng cuộc họp đã được dời lại không?
Pass the word along — the boss wants everyone in the conference room.→ Thông báo đi — sếp muốn mọi người vào phòng họp.
Đồng nghĩa
spread the newslet others know
Collocations
pass the word alongpass the word around
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần khuyến khích người khác thông báo.
Thân mật, dùng khi nhờ ai đó truyền tin đến nhóm người khác. Không có hàm ý tốt/xấu. Gần nghĩa "pass it on".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...