behind closed doors
Nghĩa
Định nghĩa · in a secret or private setting
“The negotiations took place behind closed doors.”Các cuộc đàm phán diễn ra trong vòng bí mật.
“What happens behind closed doors is their private business.”Những gì diễn ra trong vòng riêng tư là chuyện của họ.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tính riêng tư trong IELTS.
Ghi chú · Trung lập — có thể chỉ đơn giản là riêng tư, hoặc mang hàm ý có điều gì đó được che giấu tùy ngữ cảnh. Dùng được cả văn nói và văn viết trang trọng.