Kho từ › communication › behind closed doors

behind closed doors

B2 idiom 📁 communication
trong vòng bí mật, không công khai
UK /bɪˈhaɪnd kləʊzd dɔːrz/ · US /bɪˈhaɪnd kləʊzd dɔːrz/
in a secret or private setting
The negotiations took place behind closed doors.
→ Các cuộc đàm phán diễn ra trong vòng bí mật.
What happens behind closed doors is their private business.→ Những gì diễn ra trong vòng riêng tư là chuyện của họ.
Đồng nghĩa
in privatesecretly
Collocations
meet behind closed doorshappen behind closed doors
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tính riêng tư trong IELTS.
Trung lập — có thể chỉ đơn giản là riêng tư, hoặc mang hàm ý có điều gì đó được che giấu tùy ngữ cảnh. Dùng được cả văn nói và văn viết trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...