Từ vựng B2

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

behind closed doors

/bɪˈhaɪnd kləʊzd dɔːrz/ B2

Nghĩa

trong vòng bí mật, không công khai idiom

Định nghĩa · in a secret or private setting

“The negotiations took place behind closed doors.”Các cuộc đàm phán diễn ra trong vòng bí mật.

“What happens behind closed doors is their private business.”Những gì diễn ra trong vòng riêng tư là chuyện của họ.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tính riêng tư trong IELTS.

Ghi chú · Trung lập — có thể chỉ đơn giản là riêng tư, hoặc mang hàm ý có điều gì đó được che giấu tùy ngữ cảnh. Dùng được cả văn nói và văn viết trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...