The incident was hushed up for years before the truth came out.→ Sự việc bị che đậy trong nhiều năm trước khi sự thật lộ ra.
Đồng nghĩa
cover upsuppresskeep quiet about
Collocations
hush up a scandalhush up the story
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thông tin bị che giấu trong IELTS.
Mang hàm ý tiêu cực rõ — có chủ ý che giấu điều gì đó vì lợi ích cá nhân hoặc tổ chức. Khác "keep quiet" (trung lập) ở chỗ nhấn mạnh sự bưng bít có chủ đích.