Kho từ › communication › hush something up

hush something up

B2 idiom 📁 communication
bưng bít, che đậy thông tin (thường là vụ bê bối)
UK /hʌʃ ˈsʌmθɪŋ ʌp/ · US /hʌʃ ˈsʌmθɪŋ ʌp/
to hide or cover up information
The company tried to hush up the scandal.
→ Công ty cố bưng bít vụ bê bối.
The incident was hushed up for years before the truth came out.→ Sự việc bị che đậy trong nhiều năm trước khi sự thật lộ ra.
Đồng nghĩa
cover upsuppresskeep quiet about
Collocations
hush up a scandalhush up the story
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thông tin bị che giấu trong IELTS.
Mang hàm ý tiêu cực rõ — có chủ ý che giấu điều gì đó vì lợi ích cá nhân hoặc tổ chức. Khác "keep quiet" (trung lập) ở chỗ nhấn mạnh sự bưng bít có chủ đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...