Từ vựng B2

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

off the record

/ɒf ðə ˈrekərd/ B2

Nghĩa

không chính thức, không ghi lại, nói riêng idiom

Định nghĩa · informal or not officially recorded

“Off the record, I think the project is doomed to fail.”Nói riêng thôi nhé, tôi nghĩ dự án này sẽ thất bại.

“The minister spoke off the record to the journalist.”Bộ trưởng nói chuyện không chính thức với nhà báo.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự riêng tư trong IELTS.

Ghi chú · Xuất phát từ báo chí — thông tin không được dùng làm nguồn chính thức. "On the record" = chính thức, có thể trích dẫn. Dùng được nhiều ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...