Kho từ › communication › off the record

off the record

B2 idiom 📁 communication
không chính thức, không ghi lại, nói riêng
UK /ɒf ðə ˈrekərd/ · US /ɒf ðə ˈrekərd/
informal or not officially recorded
Off the record, I think the project is doomed to fail.
→ Nói riêng thôi nhé, tôi nghĩ dự án này sẽ thất bại.
The minister spoke off the record to the journalist.→ Bộ trưởng nói chuyện không chính thức với nhà báo.
Đồng nghĩa
in confidencenot for publication
Collocations
speak off the recordsay something off the record
🎯 IELTS: Thể hiện sự riêng tư trong IELTS.
Xuất phát từ báo chí — thông tin không được dùng làm nguồn chính thức. "On the record" = chính thức, có thể trích dẫn. Dùng được nhiều ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...