off the record
Nghĩa
Định nghĩa · informal or not officially recorded
“Off the record, I think the project is doomed to fail.”Nói riêng thôi nhé, tôi nghĩ dự án này sẽ thất bại.
“The minister spoke off the record to the journalist.”Bộ trưởng nói chuyện không chính thức với nhà báo.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự riêng tư trong IELTS.
Ghi chú · Xuất phát từ báo chí — thông tin không được dùng làm nguồn chính thức. "On the record" = chính thức, có thể trích dẫn. Dùng được nhiều ngữ cảnh.