Kho từ › communication › talk someone's ear off

talk someone's ear off

B2 idiom 📁 communication
nói nhiều không ngừng, nói đến mức người kia ngán
UK /tɔːk ˈsʌmwʌnz ɪər ɒf/ · US /tɔːk ˈsʌmwʌnz ɪər ɒf/
To talk excessively and annoy someone.
My neighbor talked my ear off for an hour about his garden.
→ Hàng xóm của tôi nói không ngừng về vườn nhà anh ta suốt một tiếng.
She'll talk your ear off if you give her the chance.→ Cô ấy sẽ nói bạn chán tai nếu bạn cho cô ấy cơ hội.
Đồng nghĩa
talk nonstopramble on
Collocations
talk someone's ear off about something
🎯 IELTS: Thích hợp khi mô tả sự phiền phức trong giao tiếp.
Hài hước, thân mật. Dùng để phàn nàn vui về người nói quá nhiều. Không dùng trước mặt người đó. "Bend someone's ear" có nghĩa tương tự nhưng nhẹ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...