Kho từ › communication › eat your words

eat your words

B2 idiom 📁 communication
phải thừa nhận mình nói sai, rút lại lời đã nói
UK /iːt jɔːr wɜːrdz/ · US /iːt jɔːr wɜːrdz/
To admit that you were wrong or made a mistake.
He said she would never succeed, but he had to eat his words.
→ Anh ta nói cô ấy sẽ không bao giờ thành công, nhưng rồi phải rút lại lời.
I'll make you eat your words when this project succeeds.→ Tôi sẽ khiến bạn phải rút lại lời khi dự án này thành công.
Đồng nghĩa
take back your wordsadmit you were wrong
Collocations
have to eat your wordsmake someone eat their words
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khiêm tốn trong IELTS.
Thường dùng sau khi ai đó đã tự tin tuyên bố điều gì rồi bị thực tế bác bỏ. "Make someone eat their words" = khiến ai phải thừa nhận sai. Thân mật, có thể mang tính đắc thắng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...