Kho từ › communication › in so many words

in so many words /ɪn səʊ ˈmɛni wɜːrdz/

B2 idiom 📁 communication
nói thẳng ra, nói rõ ràng chính xác
He didn't say it in so many words, but I knew he was angry.
→ Anh ta không nói thẳng ra, nhưng tôi biết anh ta đang tức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...