UK /ɪn səʊ ˈmɛni wɜːrdz/ ·
US /ɪn səʊ ˈmɛni wɜːrdz/
to say something clearly and directly.
He didn't say it in so many words, but I knew he was angry.
→ Anh ta không nói thẳng ra, nhưng tôi biết anh ta đang tức.
She told me in so many words that I wasn't welcome.→ Cô ấy nói thẳng với tôi rằng tôi không được chào đón.
Đồng nghĩa
explicitlyin plain terms
Collocations
not in so many wordssay something in so many words
🎯 IELTS: Dùng khi cần nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.
Thường dùng ở dạng phủ định "not in so many words" — nghĩa là ý đó được nói ngầm, không nói thẳng. Khi dùng khẳng định, nhấn mạnh sự rõ ràng, thẳng thắn.