I hope I'm not talking out of turn, but I think this plan needs revision.
→ Tôi hy vọng tôi không nói điều không phải lẽ, nhưng tôi nghĩ kế hoạch này cần chỉnh sửa.
He talked out of turn by revealing confidential information.→ Anh ta đã nói không đúng chỗ khi tiết lộ thông tin mật.
Đồng nghĩa
speak out of placesay the wrong thing at the wrong time
Collocations
talking out of turnhope I'm not talking out of turn
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không đúng mực trong IELTS.
Thường dùng dạng tự xin lỗi trước: "I hope I'm not talking out of turn, but..." — để giảm nhẹ nhận xét có thể gây khó chịu. Có thể mang nghĩa vi phạm giao thức nói chuyện.