Kho từ › communication › talk out of turn

talk out of turn

B2 idiom 📁 communication
nói không đúng lúc, nói những điều không nên nói
UK /tɔːk aʊt əv tɜːrn/ · US /tɔːk aʊt əv tɜːrn/
to speak at the wrong time
I hope I'm not talking out of turn, but I think this plan needs revision.
→ Tôi hy vọng tôi không nói điều không phải lẽ, nhưng tôi nghĩ kế hoạch này cần chỉnh sửa.
He talked out of turn by revealing confidential information.→ Anh ta đã nói không đúng chỗ khi tiết lộ thông tin mật.
Đồng nghĩa
speak out of placesay the wrong thing at the wrong time
Collocations
talking out of turnhope I'm not talking out of turn
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không đúng mực trong IELTS.
Thường dùng dạng tự xin lỗi trước: "I hope I'm not talking out of turn, but..." — để giảm nhẹ nhận xét có thể gây khó chịu. Có thể mang nghĩa vi phạm giao thức nói chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...