Kho từ › communication › tip of the iceberg

tip of the iceberg

B2 idiom 📁 communication
phần nổi của tảng băng chìm, chỉ là một phần nhỏ của vấn đề lớn hơn
UK /tɪp əv ðə ˈaɪsbɜːrɡ/ · US /tɪp əv ðə ˈaɪsbɜːrɡ/
A small part of a much bigger problem.
The complaints you've heard are just the tip of the iceberg.
→ Những lời phàn nàn bạn nghe chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.
What the media reported was only the tip of the iceberg.→ Những gì truyền thông đưa tin chỉ là một phần rất nhỏ của sự thật.
Đồng nghĩa
a small part of a bigger problemthe visible part of a larger issue
Collocations
just the tip of the icebergonly the tip of the iceberg
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của vấn đề.
Xuất phát từ thực tế 90% tảng băng nằm dưới nước. Thường dùng khi ám chỉ vấn đề còn to lớn hoặc phức tạp hơn những gì được tiết lộ. Dùng được cả văn nói và viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...