Kho từ › communication › put words in someone's mouth

put words in someone's mouth

B2 idiom 📁 communication
áp đặt ý kiến cho ai, bóp méo lời người khác
UK /pʊt wɜːrdz ɪn ˈsʌmwʌnz maʊθ/ · US /pʊt wɜːrdz ɪn ˈsʌmwʌnz maʊθ/
to misrepresent someone's words or opinions
I never said that — don't put words in my mouth.
→ Tôi không bao giờ nói vậy — đừng bịa chuyện cho tôi.
She was accused of putting words in the witness's mouth.→ Cô ấy bị cáo buộc là đã mớm lời cho nhân chứng.
Đồng nghĩa
misrepresent someone's wordsattribute false statements
Collocations
don't put words in my mouthstop putting words in my mouth
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chính xác trong IELTS.
Thường dùng để phản bác khi bị hiểu sai hoặc bị áp đặt ý kiến. Có thể mang sắc thái giận dữ hoặc bực bội. Trong pháp lý, "put words in a witness's mouth" là hành vi nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...