lo chuyện nhà mình đi, đừng xía vào chuyện người khác
UK /maɪnd jɔːr əʊn ˈbɪznəs/ ·
US /maɪnd jɔːr əʊn ˈbɪznəs/
to focus on your own matters, not others'
He told the gossips to mind their own business.
→ Anh ta bảo những người hay chuyện hãy lo chuyện của họ đi.
I wish people would just mind their own business.→ Tôi ước gì mọi người chỉ lo chuyện của chính họ thôi.
Đồng nghĩa
stay out of itbutt out
Collocations
mind your own businesstell someone to mind their own business
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự riêng tư trong IELTS.
Thường là lời đáp trực tiếp khi ai đó xía vào chuyện của mình. Có thể thô lỗ hoặc thẳng thắn tùy giọng điệu. Dạng tắt: "MYOB". Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.